seasonal adjustment

seasonal adjustment

A graph shows the data after seasonal adjustment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điều chỉnh theo mùa: "seasonal adjustment" một phương pháp thống được thực hiện để loại bỏ hoặc điều chỉnh các biến động có thể dự đoán trước, xảy ra theo chu kỳ của các mùa trong năm, nhằm làm lộ ra xu hướng cơ bản hoặc các yếu tố phi mùa vụ.
    • Hiệu chỉnh mùa vụ: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kinh tế học, tài chính, các lĩnh vực phân tích dữ liệu để làm sạch dữ liệu khỏi các yếu tố mùa vụ ( dụ: tăng doanh số vào dịp lễ, giảm sản lượng vào mùa đông).
dụ sử dụng
  • (Chính phủ áp dụng một điều chỉnh theo mùa cho dữ liệu thất nghiệp để so sánh các con số giữa các tháng khác nhau.)
  • (Các điều chỉnh theo mùa cho việc khởi công nhà ở phải được thực hiện vào giữa mùa đông để tính đến hoạt động xây dựng thấp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply a seasonal adjustment": áp dụng một điều chỉnh theo mùa.
    • Economists apply a seasonal adjustment to GDP data to remove the effects of holiday spending. (Các nhà kinh tế áp dụng một điều chỉnh theo mùa cho dữ liệu GDP để loại bỏ tác động của chi tiêu trong kỳ nghỉ lễ.)
  • "seasonally adjusted data": dữ liệu đã được điều chỉnh theo mùa.
    • The seasonally adjusted data shows a steady increase in industrial production. (Dữ liệu đã được điều chỉnh theo mùa cho thấy sự gia tăng ổn định trong sản xuất công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Seasonal (adj): thuộc về mùa, theo mùa.
    • Seasonal workers are hired during harvest time. (Công nhân theo mùa được thuê trong thời gian thu hoạch.)
  • Adjustment (n): sự điều chỉnh, sự hiệu chỉnh.
    • The adjustment of prices was necessary due to inflation. (Việc điều chỉnh giá cả cần thiết do lạm phát.)
Từ đồng nghĩa
  • Seasonal correction: hiệu chỉnh theo mùa (thường dùng trong thống ).
  • Seasonal smoothing: làm trơn theo mùa (một kỹ thuật tương tự trong phân tích chuỗi thời gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Adjust for: điều chỉnh cho phù hợp với.
    • The data is adjusted for seasonal effects before publication. (Dữ liệu được điều chỉnh cho các hiệu ứng theo mùa trước khi công bố.)
Thành ngữ liên quan
  • Seasonal swing: sự dao động theo mùa.
    • Retailers must plan for seasonal swings in demand. (Các nhà bán lẻ phải lên kế hoạch cho các dao động theo mùa trong nhu cầu.)